sure thing

/ˈʃɚ/
Thán từ
  1. (thân mật) Lời cảm ơn lịch sự.
    (informal) A polite reply to thank you.
    "Thanks a lot for your help." / "Sure thing!"
    "Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn." / "Chắc chắn rồi!"
  2. (thân mật) Câu trả lời khẳng định; Đúng; chắc chắn.
    (informal) An affirmative reply; yes; certainly.
    "Can you finish by tomorrow?" / "Sure thing!"
    "Bạn có thể hoàn thành vào ngày mai được không?" / "Chắc chắn rồi!"
Danh từ
  1. (Mỹ, không chính thức) Điều đó là chắc chắn.
    (US, informal) That which is certain.
    That horse is a sure thing in the race at 3:30.
    Con ngựa đó là điều chắc chắn trong cuộc đua lúc 3:30.
    Từ đồng nghĩa:certaintysafe bet
🎬 Nghe “sure thing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish