sure thing
/ˈʃɚ/Thán từ
- (thân mật) Lời cảm ơn lịch sự.(informal) A polite reply to thank you."Thanks a lot for your help." / "Sure thing!""Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn." / "Chắc chắn rồi!"
- (thân mật) Câu trả lời khẳng định; Đúng; chắc chắn.(informal) An affirmative reply; yes; certainly."Can you finish by tomorrow?" / "Sure thing!""Bạn có thể hoàn thành vào ngày mai được không?" / "Chắc chắn rồi!"
Danh từ
- (Mỹ, không chính thức) Điều đó là chắc chắn.(US, informal) That which is certain.That horse is a sure thing in the race at 3:30.Con ngựa đó là điều chắc chắn trong cuộc đua lúc 3:30.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sure thing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish